Có 2 kết quả:

đãyđậy
Âm Nôm: đãy, đậy
Tổng nét: 8
Bộ: cân 巾 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ丨一フ丶
Unicode: U+2208C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

đãy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ai đấy; ở đấy

đậy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

che đậy; động đậy