Có 1 kết quả:

bịt
Âm Nôm: bịt
Tổng nét: 10
Bộ: cân 巾 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨フ一フノ丨丨
Unicode: U+220C9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bịt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bịt mặt