Có 2 kết quả:

buavua
Âm Nôm: bua, vua
Tổng nét: 10
Bộ: cân 巾 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ丨フ一丨フ一
Unicode: U+220CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

bua

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phân bua

vua

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vua quan