Có 1 kết quả:

bâu
Âm Nôm: bâu
Tổng nét: 12
Bộ: cân 巾 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一丨フ丨ノフフ丶
Unicode: U+22107
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bâu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)