Có 1 kết quả:

kiệu
Âm Nôm: kiệu
Unicode: U+22139
Tổng nét: 15
Bộ: cân 巾 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

kiệu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khiêng kiệu; kiệu xa (xe ngựa kéo)