Có 1 kết quả:

quạt
Âm Nôm: quạt
Unicode: U+22145
Tổng nét: 15
Bộ: cân 巾 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

quạt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái quạt