Có 1 kết quả:

chăn
Âm Nôm: chăn
Unicode: U+2216C
Tổng nét: 18
Bộ: cân 巾 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一丨フ丨一ノ丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chăn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)