Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 10
Bộ: can 干 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一ノ丨フ丨一一
Unicode: U+22197
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1