Có 1 kết quả:

lài
Âm Nôm: lài
Tổng nét: 13
Bộ: can 干 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丶ノ丶丨ノ丶一丶ノ一丨
Unicode: U+221A0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

lài

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái bãi lài lài