Có 1 kết quả:

tuổi
Âm Nôm: tuổi
Unicode: U+221AB
Tổng nét: 19
Bộ: can 干 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一丨一丨丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

tuổi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuổi tác