Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hủ
Unicode: U+222F2
Tổng nét: 19
Bộ: nghiễm 广 (+16 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶丶フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1