Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+2230F
Tổng nét: 23
Bộ: nghiễm 广 (+20 nét)
Hình thái: ⿸广⿰⿱
Nét bút: 丶一ノ丨丶ノ丨フ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1