Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: kình
Unicode: U+22378
Tổng nét: 26
Bộ: củng 廾 (+23 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨一丨一ノフ丨フ一ノ一ノ丶一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể