Có 1 kết quả:

khom
Âm Nôm: khom
Unicode: U+2240E
Tổng nét: 13
Bộ: cung 弓 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一フ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

khom

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khom lưng, lom khom