Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: vị
Unicode: U+2246D
Tổng nét: 14
Bộ: kệ 彐 (+11 nét)
Hình thái: ⿱⿳⿱⿻丿丿
Nét bút: フフ丶フ丨フ一丨一ノノ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2