Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: triệt, trê, trít, trẹt, trệt, xẹt
Unicode: U+22579
Tổng nét: 15
Bộ: xích 彳 (+12 nét)
Hình thái: ⿲𤰸
Nét bút: ノノ丨丶一フ丶丨フ一丨一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2