Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: triệt, trê, trít, trẹt, trệt, xẹt
Unicode: U+22589
Tổng nét: 17
Bộ: xích 彳 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨一丨フ一丨フノフ一丨ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể