Có 1 kết quả:

nải
Âm Nôm: nải
Unicode: U+225B1
Tổng nét: 5
Bộ: tâm 心 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trễ nải