Có 2 kết quả:

giỗirủi
Âm Nôm: giỗi, rủi
Unicode: U+22669
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giỗi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giận giỗi

rủi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rủi ro