Có 1 kết quả:

khuây
Âm Nôm: khuây
Unicode: U+226B9
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khuây

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giải khuây, khuây khoả