Có 1 kết quả:

ưa
Âm Nôm: ưa
Unicode: U+226E8
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一フノノ丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ưa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưa nhau, ưa chè chén