Có 2 kết quả:

sợsực
Âm Nôm: sợ, sực
Unicode: U+2271D
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨フ一フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

sợ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sợ sệt

sực

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sực nhớ