Có 3 kết quả:

lườirườirợi
Âm Nôm: lười, rười, rợi
Unicode: U+2271E
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

lười

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lười biếng

rười

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buồn rười rượi

rợi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mát rợi