Có 1 kết quả:

thiếp
Âm Nôm: thiếp
Unicode: U+22721
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一丶ノ一フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thiếp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nằm thiêm thiếp