Có 1 kết quả:

dột
Âm Nôm: dột
Unicode: U+22740
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶丶フノフ一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

dột

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dại dột; ủ dột