Có 1 kết quả:

cáu
Âm Nôm: cáu
Unicode: U+22784
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨一ノノ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cáu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cáu bẳn, cáu kỉnh