Có 2 kết quả:

yêuéo
Âm Nôm: yêu, éo
Unicode: U+22785
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨フ丨丨一フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

yêu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yêu dấu, yêu quý

éo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

éo le; uốn éo