Có 1 kết quả:

sùng
Âm Nôm: sùng
Unicode: U+22804
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

sùng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sượng sùng