Có 3 kết quả:

bầnbẳnđần
Âm Nôm: bần, bẳn, đần
Unicode: U+22808
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丶フノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

bần

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bần thần

bẳn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẳn gắt (khó tính)

đần

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đần độn, ngu đần