Có 2 kết quả:

ngơngớ
Âm Nôm: ngơ, ngớ
Unicode: U+22810
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ngơ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngơ ngẩn

ngớ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngớ ngẩn