Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hoạn
Unicode: U+22859
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿵忿
Nét bút: フ一一丨丨フ一一ノ丶フノ丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể