Có 1 kết quả:

ghét
Âm Nôm: ghét
Unicode: U+22882
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フフ丶丶丶丶一丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ghét

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghen ghét; ghét bỏ