Có 2 kết quả:

nguôingùi
Âm Nôm: nguôi, ngùi
Unicode: U+228AF
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nguôi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nguôi giận

ngùi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngùi ngùi