Có 1 kết quả:

đẹp
Âm Nôm: đẹp
Unicode: U+228B2
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨一丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đẹp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp