Có 2 kết quả:

nghĩnghễ
Âm Nôm: nghĩ, nghễ
Unicode: U+228C2
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nghĩ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

suy nghĩ, ngẫm nghĩ

nghễ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạo nghễ