Có 1 kết quả:

nhác
Âm Nôm: nhác
Unicode: U+228C5
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhác

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biếng nhác