Có 1 kết quả:

khuây
Âm Nôm: khuây
Unicode: U+228E7
Tổng nét: 17
Bộ: tâm 心 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨一フノ一フ丨丨丶ノ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

khuây

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuây khoả, làm khuây