Có 1 kết quả:

hửng
Âm Nôm: hửng
Unicode: U+228F9
Tổng nét: 17
Bộ: tâm 心 (+14 nét)
Nét bút: 丶丶丨ノ丨一一丨フ一一フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hửng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hí hửng; chưng hửng