Có 2 kết quả:

chạnhtrạnh
Âm Nôm: chạnh, trạnh
Unicode: U+2291C
Tổng nét: 17
Bộ: tâm 心 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

chạnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạnh lòng

trạnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trạnh lòng