Có 2 kết quả:

lẻnlẽn
Âm Nôm: lẻn, lẽn
Unicode: U+22920
Tổng nét: 18
Bộ: tâm 心 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一一ノ丶一一ノ丶一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lẻn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẻn vảo

lẽn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẽn lẽn