Có 1 kết quả:

dỗi
Âm Nôm: dỗi
Unicode: U+22921
Tổng nét: 18
Bộ: tâm 心 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

dỗi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giận dỗi, hờn dỗi