Có 1 kết quả:

cẫm
Âm Nôm: cẫm
Unicode: U+22945
Tổng nét: 19
Bộ: tâm 心 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨フ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cẫm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẫm cẫm