Có 1 kết quả:

chán
Âm Nôm: chán
Unicode: U+22947
Tổng nét: 19
Bộ: tâm 心 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一丨フ一丨フ一一一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chán

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chán chường, chán nản, chán phè