Có 1 kết quả:

xung
Âm Nôm: xung
Unicode: U+2295E
Tổng nét: 21
Bộ: tâm 心 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung (lo lắng)