Có 1 kết quả:

ngủng
Âm Nôm: ngủng
Unicode: U+22976
Tổng nét: 23
Bộ: tâm 心 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一丨フ丨一丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngủng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngủng nghỉnh