Có 1 kết quả:

ngơi
Âm Nôm: ngơi
Unicode: U+22977
Tổng nét: 24
Bộ: tâm 心 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丶フ丶丶ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngơi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nghỉ ngơi