Có 1 kết quả:

thò
Âm Nôm: thò
Unicode: U+22984
Tổng nét: 26
Bộ: tâm 心 (+23 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丨丶一一一丨一丶一一一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

thò

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thò ra