Có 1 kết quả:

ta
Âm Nôm: ta
Unicode: U+229F2
Tổng nét: 15
Bộ: qua 戈 (+11 nét)
Nét bút: ノ一丨一フノ丶丨一丨一ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

ta

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chàng ta, hắn ta