Có 2 kết quả:

nghĩnghỉ
Âm Nôm: nghĩ, nghỉ
Unicode: U+22A80
Tổng nét: 6
Bộ: thủ 手 (+3 nét)
Nét bút: 一丨一丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

nghĩ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

suy nghĩ

nghỉ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghỉ ngơi