Có 6 kết quả:

bảnbẳnvấtvậtvắtvặt
Âm Nôm: bản, bẳn, vất, vật, vắt, vặt
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフノノ
Unicode: U+22AB1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/6

bản

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

bẳn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bẳn tính

vất

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vất lên, vất vưởng

vật

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh vật, vật lộn

vắt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vắt tay lên trán, ngồi vắt, vắt sổ;

vặt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyện vặt